genus lophophora

genus lophophora

A botanist carefully examines a genus Lophophora cactus in a desert greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): Chi Lophophora một chi thực vật thuộc họ xương rồng (Cactaceae), chỉ bao gồm hai loài xương rồng nhỏ nguồn gốc từ đông bắc Mexico tây nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nhận dạng của chi này thân cây hình tròn, được bao phủ bởi các nốt sần (mấu) nối tiếp nhau, chứa chất mescaline (một chất gây ảo giác).

dụ sử dụng
  • (Chi Lophophora bao gồm loài xương rồng peyote nổi tiếng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Lophophora các đặc tính gây ảo giác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Lophophora is a taxon": Chi Lophophora một đơn vị phân loại.
    • In botanical classification, genus Lophophora is a taxon within the family Cactaceae. (Trong phân loại thực vật, chi Lophophora một đơn vị phân loại trong họ Xương rồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lophophora williamsii (danh từ riêng): loài phổ biến nhất trong chi Lophophora, thường được gọi là peyote.
  • Lophophora diffusa (danh từ riêng): loài thứ hai trong chi Lophophora, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng mescal: tên gọi khác của chi Lophophora, dựa trên tên gọi mescal (một loại đồ uống từ cây agave, nhưngđây dùng để chỉ xương rồng peyote).
  • Cacti of the genus Lophophora: cách diễn đạt mô tả chi này trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus Lophophora" đây thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Belong to the genus Lophophora: thuộc về chi Lophophora. - The peyote cactus belongs to the genus Lophophora. (Xương rồng peyote thuộc về chi Lophophora.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Lophophora". Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc thảo luận về thực vật học.